Finance

Danh sách
Tại sao 4005 giảm 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
4005:TYO
Sumitomo Chemical Co Ltd
572,90 ¥
-2,87%
(-16,90) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4005...
Mở
592 ¥
Cao
592 ¥
Thấp
573 ¥
Vốn hoá thị trường
928,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,02 Tr
Khối lượng
9,98 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
639 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
419 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
27 N
Mở
592 ¥
Cao
592 ¥
Thấp
573 ¥
Vốn hoá thị trường
928,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,02 Tr
Khối lượng
9,98 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
639 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
419 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sumitomo Chemical Co., Ltd. is a major Japanese chemical company. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. It is a member of the Sumitomo group and was founded in 1913 as a fertilizer manufacturing plant. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,5 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
578,20 T / 572,77 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,25 T
610,93 T
622,19 T
578,20 T
Giá vốn hàng bán
386,88 T
428,31 T
482,62 T
383,98 T
Chi phí doanh thu
386,88 T
428,31 T
482,62 T
383,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
141,32 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,78 T
143,29 T
-33,10 T
145,57 T
Chi phí hoạt động
86,63 T
90,02 T
256,63 T
145,39 T
Tổng chi phí hoạt động
473,51 T
518,33 T
739,25 T
529,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,75 T
92,60 T
-117,06 T
48,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
633,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,08 T
56,50 T
-28,33 T
60,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,08 T
70,10 T
-101,15 T
60,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-4,98 T
3,28 T
413,00 Tr
8,96 T
Thuế suất hiệu dụng
-6,06%
5,81%
-1,46%
14,86%
Chi phí hoạt động khác
-53,15 T
-53,27 T
107,81 T
-180,00 Tr
Thu nhập ròng
44,22 T
47,66 T
-26,42 T
40,78 T
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
7,80%
-4,25%
7,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,00 Tr
5,29 T
-
10,95 T
Chi phí lãi suất
-12,98 T
-10,62 T
-7,01 T
-13,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,55 T
-5,33 T
-7,01 T
-2,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
40,60 T
-
EBITDA
126,00 T
123,06 T
-86,42 T
77,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,22 T
-937,00 Tr
34,55 T
-
Các ứng dụng của Google