Finance

Danh sách
4005:TADAWUL
National Medical Care Company SJSC
101,20 SAR
+0,10%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:12:06 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4005...
Mở
103,00 SAR
Cao
103,00 SAR
Thấp
100,10 SAR
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,16 N
Khối lượng
57,68 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
181,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
94,90 SAR
EPS
6,70 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,57 Tr
Mở
103,00 SAR
Cao
103,00 SAR
Thấp
100,10 SAR
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,16 N
Khối lượng
57,68 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
181,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
94,90 SAR
EPS
6,70 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,57 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Medical Care Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lậpthg 8 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcare.med.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
412,41 Tr
404,76 Tr
387,99 Tr
456,35 Tr
Giá vốn hàng bán
260,94 Tr
263,81 Tr
265,34 Tr
287,26 Tr
Chi phí doanh thu
260,94 Tr
263,81 Tr
265,34 Tr
287,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,11 Tr
60,22 Tr
53,54 Tr
61,39 Tr
Chi phí hoạt động
61,07 Tr
58,99 Tr
59,67 Tr
62,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,01 Tr
322,80 Tr
325,01 Tr
349,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,40 Tr
81,96 Tr
62,98 Tr
106,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
87,49 Tr
80,67 Tr
58,67 Tr
100,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,49 Tr
80,67 Tr
58,67 Tr
100,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,29 Tr
9,71 Tr
6,21 Tr
6,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,04%
12,03%
10,59%
6,84%
Chi phí hoạt động khác
-122,50 N
-328,24 N
285,65 N
-1,44 Tr
Thu nhập ròng
82,20 Tr
70,96 Tr
52,46 Tr
93,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,93%
17,53%
13,52%
20,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,84
1,59
1,17
2,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,12 Tr
3,68 Tr
4,08 Tr
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-7,03 Tr
-4,96 Tr
-8,39 Tr
-8,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-1,29 Tr
-4,31 Tr
-5,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,07 Tr
107,40 Tr
81,21 Tr
124,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-8,00 N
317,48 N
-86,96 N
Các ứng dụng của Google