Finance

Danh sách
4004:TADAWUL
Dallah Healthcare Company SJSC
72,15 SAR
-1,97%
(-1,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:41 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4004...
Mở
73,75 SAR
Cao
75,05 SAR
Thấp
71,55 SAR
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,48 N
Khối lượng
221,25 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,42 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,94
Cao nhất trong 52 tuần
131,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
71,55 SAR
EPS
3,62 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,78 Tr
Mở
73,75 SAR
Cao
75,05 SAR
Thấp
71,55 SAR
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,48 N
Khối lượng
221,25 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,42 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,94
Cao nhất trong 52 tuần
131,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
71,55 SAR
EPS
3,62 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,78 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dallah Healthcare Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,11 T
1,01 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
680,65 Tr
775,39 Tr
679,18 Tr
720,54 Tr
Chi phí doanh thu
680,65 Tr
775,39 Tr
679,18 Tr
720,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,32 Tr
171,87 Tr
212,19 Tr
237,39 Tr
Chi phí hoạt động
223,03 Tr
231,12 Tr
213,73 Tr
238,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
903,67 Tr
1,01 T
892,91 Tr
958,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,59 Tr
103,93 Tr
120,36 Tr
149,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
149,86 Tr
117,91 Tr
87,98 Tr
105,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,86 Tr
66,90 Tr
87,98 Tr
105,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,18 Tr
6,48 Tr
2,70 Tr
4,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,46%
5,49%
3,07%
4,32%
Chi phí hoạt động khác
-9,08 Tr
47,97 Tr
-10,63 Tr
-15,87 Tr
Thu nhập ròng
141,90 Tr
116,55 Tr
84,52 Tr
100,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,37%
10,50%
8,34%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17
0,92
0,70
0,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,09 N
-
-
Chi phí lãi suất
-17,83 Tr
-57,23 Tr
-43,27 Tr
-53,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,83 Tr
-57,22 Tr
-43,27 Tr
-53,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,44 Tr
146,40 Tr
171,79 Tr
200,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
514,99 N
-438,56 N
582,96 N
21,14 N
Các ứng dụng của Google