Finance

Danh sách
4002:TADAWUL
Mouwasat Medical Services Company SJSC
62,00 SAR
-0,56%
(-0,35) 1 ngày
13 thg 10, 15:17:53 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4002...
Mở
62,50 SAR
Cao
62,50 SAR
Thấp
61,50 SAR
Vốn hoá thị trường
12,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
475,71 N
Khối lượng
105,67 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
0,53 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,58
Cao nhất trong 52 tuần
79,75 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
58,65 SAR
EPS
4,25 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
62,50 SAR
Cao
62,50 SAR
Thấp
61,50 SAR
Vốn hoá thị trường
12,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
475,71 N
Khối lượng
105,67 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
0,53 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,58
Cao nhất trong 52 tuần
79,75 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
58,65 SAR
EPS
4,25 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mouwasat Medical Services Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmouwasat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
777,32 Tr
884,55 Tr
833,81 Tr
876,44 Tr
Giá vốn hàng bán
453,74 Tr
569,52 Tr
490,83 Tr
520,02 Tr
Chi phí doanh thu
453,74 Tr
569,52 Tr
490,83 Tr
520,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,75 Tr
61,58 Tr
134,74 Tr
143,45 Tr
Chi phí hoạt động
111,36 Tr
65,20 Tr
135,96 Tr
127,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
565,09 Tr
634,72 Tr
626,79 Tr
647,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,23 Tr
249,84 Tr
207,01 Tr
229,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
212,05 Tr
252,97 Tr
206,22 Tr
225,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,05 Tr
251,44 Tr
206,22 Tr
225,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,96 Tr
7,54 Tr
-3,11 Tr
6,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,34%
2,98%
-1,51%
2,91%
Chi phí hoạt động khác
-2,95 Tr
-2,29 Tr
-3,40 Tr
-22,12 Tr
Thu nhập ròng
199,66 Tr
238,37 Tr
201,01 Tr
211,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,69%
26,95%
24,11%
24,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,00
1,19
1,01
1,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,39 Tr
5,44 Tr
3,49 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-4,57 Tr
-3,84 Tr
-4,28 Tr
-6,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-182,39 N
1,60 Tr
-795,73 N
-4,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
273,03 Tr
304,24 Tr
277,54 Tr
293,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-796,19 N
-214,38 N
33,80 N
-20,55 Tr
Các ứng dụng của Google