Finance

Danh sách
3SQ1:FRA
AHT Syngas Technology NV
1,66 €
+0,61%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3SQ1...
Mở
1,66 €
Cao
1,66 €
Thấp
1,66 €
Vốn hoá thị trường
4,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
323,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 €
EPS
-1,98 €
Số nhân viên
23
Mở
1,66 €
Cao
1,66 €
Thấp
1,66 €
Vốn hoá thị trường
4,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
323,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 €
EPS
-1,98 €
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AHT Syngas Technology NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-48,97 N
-48,97 N
12,19 N
12,19 N
Giá vốn hàng bán
585,19 N
585,19 N
273,67 N
273,67 N
Chi phí doanh thu
585,19 N
585,19 N
273,67 N
273,67 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-38,59 N
-38,59 N
341,76 N
341,76 N
Chi phí hoạt động
1,77 Tr
1,77 Tr
635,68 N
635,68 N
Tổng chi phí hoạt động
2,35 Tr
2,35 Tr
909,35 N
909,35 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,40 Tr
-2,40 Tr
-897,16 N
-897,16 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,57 Tr
-2,57 Tr
-922,66 N
-922,66 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,57 Tr
-2,57 Tr
-922,66 N
-922,66 N
Chi phí thuế thu nhập
-717,41 N
-717,41 N
-276,80 N
-276,80 N
Thuế suất hiệu dụng
27,96%
27,96%
30,00%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
1,66 Tr
279,48 N
279,48 N
Thu nhập ròng
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-645,86 N
-645,86 N
Biên lợi nhuận ròng
3.773,48%
3.773,48%
-5.300,06%
-5.300,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 N
3,40 N
2,25 N
2,25 N
Chi phí lãi suất
-42,07 N
-42,07 N
-27,75 N
-27,75 N
Chi phí lãi suất ròng
-38,67 N
-38,67 N
-25,50 N
-25,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,98 N
78,98 N
9,82 N
9,82 N
EBITDA
-2,25 Tr
-2,25 Tr
-882,72 N
-882,72 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google