Finance

Danh sách
Tại sao 3NA tăng 18,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
3NA:FRA
Mobico Group PLC
0,30 €
+18,75%
(+0,048) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3NA...
Mở
0,25 €
Cao
0,31 €
Thấp
0,25 €
Vốn hoá thị trường
146,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
155,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 €
Số nhân viên
31 N
Mở
0,25 €
Cao
0,31 €
Thấp
0,25 €
Vốn hoá thị trường
146,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
155,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 €
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mobico Group, formerly National Express Group, is a British multinational public transport company with headquarters in Birmingham, England. Domestically it currently operates bus and coach services under brands including National Express. The company also operates transport services including trains abroad: in Ireland, Spain, Portugal, Malta, Germany, Bahrain, Morocco, Qatar, United Arab Emirates and South Korea, and long-distance coach services across Europe. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Mobico Group PLC
Giám đốc điều hànhIgnacio Garat
Số nhân viên30,8 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
661,75 Tr
661,75 Tr
707,30 Tr
707,30 Tr
Giá vốn hàng bán
636,70 Tr
636,70 Tr
644,20 Tr
644,20 Tr
Chi phí doanh thu
636,70 Tr
636,70 Tr
644,20 Tr
644,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,00 N
100,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí hoạt động
100,00 N
100,00 N
11,80 Tr
11,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,80 Tr
636,80 Tr
656,00 Tr
656,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,95 Tr
24,95 Tr
51,30 Tr
51,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-600,00 N
2,25 Tr
2,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,55 Tr
-3,55 Tr
-25,70 Tr
-25,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,95 Tr
3,95 Tr
34,60 Tr
34,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,65 Tr
7,65 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-215,49%
-215,49%
-29,38%
-29,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-128,95 Tr
-128,95 Tr
-18,20 Tr
-18,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,49%
-19,49%
-2,57%
-2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
250,00 N
250,00 N
250,00 N
250,00 N
Chi phí lãi suất
-20,65 Tr
-20,65 Tr
-19,20 Tr
-19,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,40 Tr
-20,40 Tr
-18,95 Tr
-18,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,50 Tr
80,50 Tr
92,10 Tr
92,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-750,00 N
-750,00 N
-2,75 Tr
-2,75 Tr
Các ứng dụng của Google