Finance

Danh sách
3MINDIA:NSE
3M India Ltd
30.345,00 ₹
+0,58%
(+175,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:24:19 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3MINDIA...
Mở
30.260,00 ₹
Cao
30.490,00 ₹
Thấp
30.260,00 ₹
Vốn hoá thị trường
341,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,95 N
Khối lượng
391,00
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
40,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,17
Cao nhất trong 52 tuần
38.030,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.730,00 ₹
EPS
512,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,27 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
30.260,00 ₹
Cao
30.490,00 ₹
Thấp
30.260,00 ₹
Vốn hoá thị trường
341,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,95 N
Khối lượng
391,00
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
40,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,17
Cao nhất trong 52 tuần
38.030,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.730,00 ₹
EPS
512,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,27 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3M India Ltd
Giám đốc điều hànhMike Roman
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web3mindia.in
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,23 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,66 T
12,28 T
13,99 T
14,23 T
Giá vốn hàng bán
7,05 T
7,07 T
8,68 T
8,75 T
Chi phí doanh thu
7,05 T
7,07 T
8,68 T
8,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,25 T
1,19 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
3,20 T
3,07 T
2,58 T
3,27 T
Tổng chi phí hoạt động
10,26 T
10,13 T
11,26 T
12,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 T
2,15 T
2,73 T
2,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,17 Tr
94,49 Tr
-371,41 Tr
116,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 T
1,15 T
2,89 T
3,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 T
1,89 T
2,48 T
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
594,70 Tr
1,77 T
738,29 Tr
690,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,71%
154,13%
25,53%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
1,85 T
1,66 T
1,22 T
1,73 T
Thu nhập ròng
1,91 T
-620,54 Tr
2,15 T
2,33 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
-5,05%
15,39%
16,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
457,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,16 Tr
-350,74 Tr
-35,76 Tr
-39,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,16 Tr
-350,74 Tr
421,74 Tr
-39,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,44 Tr
158,54 Tr
165,55 Tr
166,80 Tr
EBITDA
2,56 T
2,25 T
2,84 T
2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google