Finance

Danh sách
3M0:FRA
Meiji Holdings Co., Ltd.
22,80 €
+0,88%
(+0,20) 1 ngày
5 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3M0...
Mở
23,00 €
Cao
23,00 €
Thấp
22,80 €
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 €
Số nhân viên
17 N
Mở
23,00 €
Cao
23,00 €
Thấp
22,80 €
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 €
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Meiji Holdings Company, Ltd. is a Japanese holding company established on April 1, 2009, after the stock transfer from Meiji Seika and Meiji Dairies and is the fourth largest confectionery company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Meiji Holdings Co., Ltd.
Giám đốc điều hànhKazuo Kawamura
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2009
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmeiji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,32 T
307,44 T
291,36 T
289,40 T
Giá vốn hàng bán
206,46 T
212,86 T
201,75 T
200,53 T
Chi phí doanh thu
206,46 T
212,86 T
201,75 T
200,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
26,67 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,66 T
65,46 T
39,70 T
66,19 T
Chi phí hoạt động
71,66 T
65,46 T
66,36 T
66,19 T
Tổng chi phí hoạt động
278,12 T
278,32 T
268,12 T
266,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,19 T
29,12 T
23,24 T
22,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,00 Tr
-335,00 Tr
-507,00 Tr
134,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,78 T
25,74 T
2,39 T
24,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,64 T
30,78 T
24,17 T
25,04 T
Chi phí thuế thu nhập
6,90 T
7,74 T
6,24 T
7,79 T
Thuế suất hiệu dụng
33,23%
30,08%
261,43%
32,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,38 T
17,34 T
-3,74 T
15,27 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
5,64%
-1,28%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
262,00 Tr
614,00 Tr
435,00 Tr
935,00 Tr
Chi phí lãi suất
-194,00 Tr
-166,00 Tr
-508,00 Tr
-346,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
68,00 Tr
448,00 Tr
-73,00 Tr
589,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,76 T
42,97 T
37,32 T
35,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,13 T
663,00 Tr
25,39 T
-86,00 Tr
Các ứng dụng của Google