Finance

Danh sách
3HM:ETR
Msci Inc
501,20 €
-0,48%
(-2,40) 1 ngày
15 thg 10, 09:04:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3HM...
Mở
501,20 €
Cao
501,20 €
Thấp
501,20 €
Vốn hoá thị trường
40,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
559,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
424,60 €
Số nhân viên
6 N
Mở
501,20 €
Cao
501,20 €
Thấp
501,20 €
Vốn hoá thị trường
40,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
559,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
424,60 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MSCI Inc. is an American finance company headquartered in New York City. MSCI is a global provider of equity, fixed income, real estate indices, multi-asset portfolio analysis tools, ESG and climate finance products. It operates the MSCI World, MSCI Emerging Markets, and MSCI All Country World indices, among others. The company is headquartered at 7 World Trade Center in Manhattan. Its business primarily consists of licensing its indices to index funds, such as exchange-traded funds, which pay a fee of around 0.02 to 0.04 percent of the invested volume for the use of the index. As of 2025, funds worth over US$16.5 trillion were based on MSCI indices. Wikipedia
Giới thiệu về Msci Inc
Giám đốc điều hànhHenry A. Fernandez
Số nhân viên6,33 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmsci.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 3, 20 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 5,02 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 888,71 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
793,43 Tr
822,53 Tr
850,80 Tr
867,00 Tr
Giá vốn hàng bán
132,53 Tr
143,38 Tr
141,80 Tr
149,90 Tr
Chi phí doanh thu
132,53 Tr
143,38 Tr
141,80 Tr
149,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,81 Tr
41,12 Tr
49,60 Tr
46,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,66 Tr
129,50 Tr
154,70 Tr
133,00 Tr
Chi phí hoạt động
213,21 Tr
219,01 Tr
252,10 Tr
229,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
345,74 Tr
362,39 Tr
393,90 Tr
378,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
447,69 Tr
460,14 Tr
456,90 Tr
488,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,67 Tr
9,06 Tr
-1,40 Tr
-1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
396,51 Tr
388,84 Tr
389,20 Tr
417,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
396,51 Tr
400,61 Tr
389,20 Tr
417,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,12 Tr
104,17 Tr
-16,80 Tr
75,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,94%
26,79%
-4,32%
18,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
325,39 Tr
284,67 Tr
406,00 Tr
342,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,01%
34,61%
47,72%
39,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,47
4,66
4,55
4,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,11 Tr
4,10 Tr
2,80 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-53,62 Tr
-63,59 Tr
-69,10 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,51 Tr
-59,50 Tr
-66,30 Tr
-68,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,80 Tr
7,47 Tr
5,90 Tr
6,20 Tr
EBITDA
474,27 Tr
487,42 Tr
482,40 Tr
515,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google