Finance

Danh sách
Tại sao 3997 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
3997:TYO
Trade Works Co Ltd
450,00 ¥
+2,27%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:21:20 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3997...
Mở
434 ¥
Cao
450 ¥
Thấp
434 ¥
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,79 N
Khối lượng
66,20 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
122,34
Cao nhất trong 52 tuần
650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
246 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
270
Mở
434 ¥
Cao
450 ¥
Thấp
434 ¥
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,79 N
Khối lượng
66,20 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
122,34
Cao nhất trong 52 tuần
650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
246 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trade Works Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên270
Ngày thành lập8 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtworks.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,51 T
1,24 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,09 T
941,00 Tr
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,09 T
941,00 Tr
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,00 Tr
198,00 Tr
267,00 Tr
282,00 Tr
Chi phí hoạt động
243,00 Tr
273,00 Tr
267,00 Tr
282,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,37 T
1,21 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,00 Tr
142,00 Tr
36,00 Tr
24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
58,00 Tr
36,00 Tr
6,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
142,00 Tr
36,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
55,00 Tr
20,00 Tr
12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,21%
94,83%
55,56%
200,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,00 Tr
3,00 Tr
19,00 Tr
-2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
0,20%
1,53%
-0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
9,00 Tr
-
-
EBITDA
206,00 Tr
192,00 Tr
86,00 Tr
95,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google