Finance

Danh sách
3993:TYO
PKSHA Technology Inc
3.325,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3993...
Vốn hoá thị trường
106,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,78 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
39,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.515 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.484 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
106,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,78 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
39,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.515 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.484 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PKSHA Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập16 thg 10, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpkshatech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,38 T
8,86 T
9,85 T
9,62 T
Giá vốn hàng bán
10,93 T
-
9,51 T
5,24 T
Chi phí doanh thu
10,93 T
-
9,51 T
5,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
109,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,01 T
-
5,80 T
3,07 T
Chi phí hoạt động
-4,22 T
7,36 T
-1,50 T
3,05 T
Tổng chi phí hoạt động
6,71 T
7,36 T
8,00 T
8,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-330,00 Tr
1,50 T
1,85 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
339,00 Tr
1,50 T
1,57 T
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-354,00 Tr
1,50 T
1,57 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
336,00 Tr
544,00 Tr
591,00 Tr
481,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
99,11%
36,24%
37,67%
37,58%
Chi phí hoạt động khác
-11,14 T
7,36 T
-7,31 T
-18,00 Tr
Thu nhập ròng
-20,00 Tr
935,00 Tr
930,00 Tr
767,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,31%
10,55%
9,44%
7,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
-
44,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-73,00 Tr
-
-204,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-
-160,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
803,00 Tr
-
-
-
EBITDA
166,50 Tr
-
2,48 T
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google