Finance

Beta
Danh sách
3992:TYO
Needs Well Inc
407,00 ¥
+1,75%
(+7,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:19:26 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3992...
Mở
402 ¥
Cao
411 ¥
Thấp
402 ¥
Vốn hoá thị trường
16,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,86 N
Khối lượng
89,00 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
625 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
400 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,21 Tr
Số nhân viên
597
Mở
402 ¥
Cao
411 ¥
Thấp
402 ¥
Vốn hoá thị trường
16,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,86 N
Khối lượng
89,00 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
625 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
400 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,21 Tr
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Needs Well Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập1 thg 10, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,35 T
2,64 T
2,58 T
2,62 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
2,04 T
1,93 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
2,04 T
1,93 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,10 Tr
294,05 Tr
241,00 Tr
431,00 Tr
Chi phí hoạt động
272,10 Tr
386,05 Tr
241,00 Tr
431,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 T
2,42 T
2,17 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
200,07 Tr
220,54 Tr
415,21 Tr
193,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 N
-11,88 Tr
7,43 Tr
-434,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
201,26 Tr
381,82 Tr
420,79 Tr
205,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,35 Tr
215,13 Tr
422,60 Tr
199,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,38 Tr
124,91 Tr
155,22 Tr
64,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,99%
32,71%
36,89%
31,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
138,40 Tr
258,10 Tr
266,97 Tr
139,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
9,76%
10,33%
5,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,34 Tr
6,46 Tr
39,00 N
6,05 Tr
Chi phí lãi suất
-99,00 N
-
-87,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
3,24 Tr
6,46 Tr
-48,00 N
6,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
40,00 Tr
-
-
EBITDA
-
253,54 Tr
-
223,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu