Finance

Danh sách
3991:TYO
Wantedly Inc
960,00 ¥
+0,95%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3991...
Mở
960 ¥
Cao
960 ¥
Thấp
960 ¥
Vốn hoá thị trường
9,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
870 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,18 Tr
Số nhân viên
135
Mở
960 ¥
Cao
960 ¥
Thấp
960 ¥
Vốn hoá thị trường
9,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
870 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,18 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wantedly Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập15 thg 9, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
1,22 T
1,22 T
1,17 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
-776,50 Tr
-776,50 Tr
885,00 Tr
885,00 Tr
Chi phí doanh thu
-776,50 Tr
-776,50 Tr
885,00 Tr
885,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,63 T
-
-
Chi phí hoạt động
1,63 T
1,63 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
855,00 Tr
855,00 Tr
885,00 Tr
885,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
360,50 Tr
360,50 Tr
281,00 Tr
281,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 N
500,00 N
-4,50 Tr
-4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,50 Tr
364,50 Tr
279,50 Tr
279,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,50 Tr
364,50 Tr
279,50 Tr
279,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,00 Tr
112,00 Tr
107,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
30,73%
38,28%
38,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
252,50 Tr
252,50 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,77%
20,77%
14,79%
14,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
3,50 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,50 Tr
3,50 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
363,50 Tr
363,50 Tr
282,00 Tr
282,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google