Finance

Danh sách
3986:HKG
GigaDevice Semiconductor Inc
339,20 HK$
+1,25%
(+4,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3986...
Mở
344,60 HK$
Cao
353,80 HK$
Thấp
336,00 HK$
Vốn hoá thị trường
238,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Chỉ số P/E
122,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.248,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
220,00 HK$
EPS
2,77 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
344,60 HK$
Cao
353,80 HK$
Thấp
336,00 HK$
Vốn hoá thị trường
238,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Chỉ số P/E
122,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.248,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
220,00 HK$
EPS
2,77 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GigaDevice Semiconductor Inc. is a Chinese fabless semiconductor company that develops flash memory, microcontrollers, sensor, analog products and solutions. Its flash memory portfolio includes SPI NOR Flash, SPI NAND Flash, and Parallel NAND Flash. Its microcontrollers are based on the ARM architecture, and RISC-V architecture. Wikipedia
Giới thiệu về GigaDevice Semiconductor Inc
Giám đốc điều hànhZhu Yiming
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 6,05 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 7,06 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 T
2,37 T
4,19 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,41 T
1,80 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,41 T
1,80 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
292,33 Tr
251,07 Tr
358,36 Tr
406,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,59 Tr
266,73 Tr
308,08 Tr
404,40 Tr
Chi phí hoạt động
549,21 Tr
560,41 Tr
671,10 Tr
849,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 T
1,97 T
2,47 T
3,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
554,28 Tr
405,35 Tr
1,72 T
4,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,53 Tr
24,72 Tr
-184,33 Tr
181,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
527,66 Tr
582,61 Tr
1,62 T
6,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
575,28 Tr
377,89 Tr
1,62 T
3,88 T
Chi phí thuế thu nhập
11,10 Tr
9,67 Tr
148,88 Tr
632,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,10%
1,66%
9,18%
10,46%
Chi phí hoạt động khác
-27,46 Tr
45,36 Tr
3,55 Tr
39,69 Tr
Thu nhập ròng
507,75 Tr
564,79 Tr
1,46 T
5,40 T
Biên lợi nhuận ròng
18,94%
23,81%
34,89%
73,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,74
0,64
2,01
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,74 Tr
64,41 Tr
88,98 Tr
108,17 Tr
Chi phí lãi suất
-4,97 Tr
-3,07 Tr
-1,23 Tr
-968,23 N
Chi phí lãi suất ròng
63,77 Tr
61,34 Tr
87,75 Tr
107,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
647,83 Tr
498,98 Tr
1,81 T
4,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,51 Tr
-864,05 N
-
-164,72 N
Các ứng dụng của Google