Finance

Danh sách
3983:HKG
China BlueChemical Ltd
1,82 HK$
+0,83%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3983...
Mở
1,82 HK$
Cao
1,83 HK$
Thấp
1,80 HK$
Vốn hoá thị trường
8,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 HK$
EPS
0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1,82 HK$
Cao
1,83 HK$
Thấp
1,80 HK$
Vốn hoá thị trường
8,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 HK$
EPS
0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China BlueChemical Limited or China BlueChemical is the largest nitrogenous fertilizer manufacturer in mainland China by production volume and energy efficiency, engaging in processing of natural gas for production of chemical fertilizers and other chemical products. It is headquartered in Dongfang, Hainan. Its parent company is CNOOC, the third largest petroleum state-owned enterprise in mainland China. Its H shares were listed on the Hong Kong Stock Exchange on 29 September 2006. Wikipedia
Giới thiệu về China BlueChemical Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,09 T
3,09 T
2,81 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
2,73 T
2,73 T
2,41 T
2,41 T
Chi phí doanh thu
2,73 T
2,73 T
2,41 T
2,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,92 Tr
231,92 Tr
163,25 Tr
163,25 Tr
Chi phí hoạt động
263,83 Tr
263,83 Tr
269,16 Tr
269,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
2,99 T
2,68 T
2,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,50 Tr
97,50 Tr
130,04 Tr
130,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,36 Tr
77,36 Tr
20,51 Tr
20,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,38 Tr
263,38 Tr
260,34 Tr
260,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,98 Tr
274,98 Tr
260,74 Tr
260,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,24 Tr
67,24 Tr
57,47 Tr
57,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
25,53%
22,08%
22,08%
Chi phí hoạt động khác
31,90 Tr
31,90 Tr
15,01 Tr
15,01 Tr
Thu nhập ròng
166,94 Tr
166,94 Tr
253,72 Tr
253,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
5,40%
9,03%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,14 Tr
84,14 Tr
79,79 Tr
79,79 Tr
Chi phí lãi suất
-10,70 Tr
-10,70 Tr
-10,43 Tr
-10,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
73,43 Tr
73,43 Tr
69,37 Tr
69,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,84 Tr
236,84 Tr
285,88 Tr
285,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,96 Tr
-90,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google