Finance

Danh sách
3981:TYO
Beaglee Inc
1.193,00 ¥
-0,75%
(-9,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3981...
Mở
1.205 ¥
Cao
1.205 ¥
Thấp
1.189 ¥
Vốn hoá thị trường
7,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 N
Khối lượng
10,10 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.347 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.172 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,87 Tr
Số nhân viên
227
Mở
1.205 ¥
Cao
1.205 ¥
Thấp
1.189 ¥
Vốn hoá thị trường
7,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 N
Khối lượng
10,10 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.347 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.172 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,87 Tr
Số nhân viên
227
Giới thiệu về Beaglee Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên227
Ngày thành lập25 thg 10, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,19 T
4,36 T
4,03 T
3,77 T
Giá vốn hàng bán
2,72 T
2,85 T
2,70 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,72 T
2,85 T
2,70 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 T
1,01 T
308,00 Tr
986,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,01 T
969,00 Tr
986,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
3,85 T
3,67 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,44 Tr
503,19 Tr
365,95 Tr
185,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
-112,00 N
9,11 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,23 Tr
467,12 Tr
349,93 Tr
171,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
254,23 Tr
490,67 Tr
359,38 Tr
171,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
140,54 Tr
186,51 Tr
153,86 Tr
141,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,28%
39,93%
43,97%
82,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,69 Tr
280,60 Tr
196,07 Tr
30,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
6,44%
4,86%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,41 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,06 Tr
-14,82 Tr
-15,67 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,06 Tr
-12,41 Tr
-15,67 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
69,00 Tr
-
EBITDA
507,94 Tr
749,84 Tr
602,95 Tr
422,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google