Finance

Danh sách
3978:HKG
China Beststudy Education Group
2,40 HK$
+0,42%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3978...
Mở
2,38 HK$
Cao
2,43 HK$
Thấp
2,36 HK$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
923,16 N
Khối lượng
568,58 N
Cổ tức
12,40%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,94
Cao nhất trong 52 tuần
5,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 HK$
EPS
0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2,38 HK$
Cao
2,43 HK$
Thấp
2,36 HK$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
923,16 N
Khối lượng
568,58 N
Cổ tức
12,40%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,94
Cao nhất trong 52 tuần
5,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 HK$
EPS
0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Beststudy Education Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,65 Tr
493,65 Tr
524,03 Tr
524,03 Tr
Giá vốn hàng bán
268,29 Tr
268,29 Tr
287,37 Tr
287,37 Tr
Chi phí doanh thu
268,29 Tr
268,29 Tr
287,37 Tr
287,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,73 Tr
97,73 Tr
94,24 Tr
94,24 Tr
Chi phí hoạt động
122,91 Tr
122,91 Tr
123,07 Tr
123,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
391,20 Tr
391,20 Tr
410,45 Tr
410,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,45 Tr
102,45 Tr
113,59 Tr
113,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,41 Tr
-4,41 Tr
-470,00 N
-470,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
92,02 Tr
92,02 Tr
109,94 Tr
109,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,37 Tr
99,37 Tr
112,29 Tr
112,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,56 Tr
16,56 Tr
25,76 Tr
25,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,99%
17,99%
23,43%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
25,18 Tr
25,18 Tr
28,83 Tr
28,83 Tr
Thu nhập ròng
75,11 Tr
75,11 Tr
85,00 Tr
85,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,21%
15,21%
16,22%
16,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,44 Tr
5,44 Tr
4,11 Tr
4,11 Tr
Chi phí lãi suất
-3,20 Tr
-3,20 Tr
-3,07 Tr
-3,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,24 Tr
2,24 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,14 Tr
111,14 Tr
123,90 Tr
123,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,45 Tr
1,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google