Finance

Danh sách
3969:HKG
China Railway Signl & Cmmunctn Crp Ltd
3,04 HK$
+0,83%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3969...
Mở
3,03 HK$
Cao
3,06 HK$
Thấp
3,00 HK$
Vốn hoá thị trường
52,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,91 HK$
EPS
0,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
19 N
Mở
3,03 HK$
Cao
3,06 HK$
Thấp
3,00 HK$
Vốn hoá thị trường
52,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,91 HK$
EPS
0,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Railway Signal & Communication is a Chinese company specializing in train control systems, such as signals. The company was established by a merger of several enterprises in 2010 and went public in 2015. The roots of the company date back to 1953. The company is the developer of the Chinese Train Control System. Wikipedia
Giới thiệu về China Railway Signl & Cmmunctn Crp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,9 N
Ngày thành lập29 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrsc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,08 T
12,81 T
6,46 T
7,62 T
Giá vốn hàng bán
5,13 T
9,00 T
4,69 T
5,23 T
Chi phí doanh thu
5,13 T
9,00 T
4,69 T
5,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
473,48 Tr
729,32 Tr
384,78 Tr
400,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
665,23 Tr
1,33 T
693,62 Tr
626,79 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
2,73 T
1,03 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
6,18 T
11,73 T
5,72 T
6,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
905,78 Tr
1,08 T
747,81 Tr
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,32 Tr
-24,95 Tr
-19,02 Tr
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
851,62 Tr
1,77 T
752,98 Tr
1,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
958,39 Tr
1,20 T
754,19 Tr
1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
81,53 Tr
157,40 Tr
137,02 Tr
271,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,57%
8,88%
18,20%
20,06%
Chi phí hoạt động khác
-138,03 Tr
370,86 Tr
-25,91 Tr
63,49 Tr
Thu nhập ròng
663,60 Tr
1,40 T
521,45 Tr
952,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,37%
10,95%
8,07%
12,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,77 Tr
167,98 Tr
57,33 Tr
82,41 Tr
Chi phí lãi suất
-30,84 Tr
-19,93 Tr
-31,94 Tr
-34,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,93 Tr
148,05 Tr
25,39 Tr
48,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
1,23 T
904,11 Tr
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-485,24 N
-79,37 Tr
-
784,26 N
Các ứng dụng của Google