Trang chủ3968 • TYO
add
Segue Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
516,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
513,00 ¥ - 522,00 ¥
Phạm vi một năm
483,00 ¥ - 809,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,10 T JPY
Số lượng trung bình
248,08 N
Tỷ số P/E
13,82
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,21 T | 50,31% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 12,80% |
Thu nhập ròng | 243,11 Tr | 327,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | 251,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 529,95 Tr | 230,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 T | -37,65% |
Tổng tài sản | 18,65 T | 36,78% |
Tổng nợ | 14,25 T | 36,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,11 Tr | 327,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
712