Finance

Danh sách
3964:TYO
Aucnet Inc
1.352,00 ¥
+0,90%
(+12,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3964...
Mở
1.350 ¥
Cao
1.361 ¥
Thấp
1.327 ¥
Vốn hoá thị trường
129,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
618,41 N
Khối lượng
502,10 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.616 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
894 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.350 ¥
Cao
1.361 ¥
Thấp
1.327 ¥
Vốn hoá thị trường
129,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
618,41 N
Khối lượng
502,10 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.616 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
894 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Aucnet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaucnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,95 T
16,66 T
18,19 T
19,79 T
Giá vốn hàng bán
9,18 T
10,21 T
10,68 T
11,59 T
Chi phí doanh thu
9,18 T
10,21 T
10,68 T
11,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 T
4,64 T
4,28 T
4,34 T
Chi phí hoạt động
3,57 T
4,97 T
4,28 T
4,34 T
Tổng chi phí hoạt động
12,75 T
15,18 T
14,96 T
15,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
1,48 T
3,23 T
3,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,43 Tr
23,01 Tr
19,72 Tr
6,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,48 T
3,21 T
3,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 T
1,51 T
3,22 T
3,93 T
Chi phí thuế thu nhập
886,67 Tr
87,32 Tr
1,02 T
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
49,69%
5,91%
31,60%
31,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
859,46 Tr
1,36 T
2,16 T
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
8,15%
11,86%
13,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,76 Tr
9,62 Tr
21,95 Tr
60,13 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 N
-
-83,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
32,68 Tr
9,62 Tr
21,87 Tr
60,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,42 T
1,70 T
3,45 T
4,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google