Finance

Danh sách
3964:TYO
Aucnet Inc
1.443,00 ¥
+1,98%
(+28,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3964...
Mở
1.408 ¥
Cao
1.456 ¥
Thấp
1.402 ¥
Vốn hoá thị trường
138,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,21 N
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.616 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
894 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.408 ¥
Cao
1.456 ¥
Thấp
1.402 ¥
Vốn hoá thị trường
138,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,21 N
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.616 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
894 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Aucnet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaucnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,95 T
16,66 T
18,19 T
19,79 T
Giá vốn hàng bán
9,18 T
10,21 T
10,68 T
11,59 T
Chi phí doanh thu
9,18 T
10,21 T
10,68 T
11,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 T
4,64 T
4,28 T
4,34 T
Chi phí hoạt động
3,57 T
4,97 T
4,28 T
4,34 T
Tổng chi phí hoạt động
12,75 T
15,18 T
14,96 T
15,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
1,48 T
3,23 T
3,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,43 Tr
23,01 Tr
19,72 Tr
7,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,48 T
3,21 T
3,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 T
1,51 T
3,22 T
3,93 T
Chi phí thuế thu nhập
886,67 Tr
87,32 Tr
1,02 T
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
49,69%
5,91%
31,60%
31,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
859,46 Tr
1,36 T
2,16 T
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
8,15%
11,86%
13,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,76 Tr
9,62 Tr
21,95 Tr
60,12 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 N
-
-83,00 N
-83,00 N
Chi phí lãi suất ròng
32,68 Tr
9,62 Tr
21,87 Tr
60,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,42 T
1,70 T
3,45 T
4,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google