Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,33%
1.086,40
+3,60
+0,33%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,88%
609,08
+5,31
+0,88%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,08%
1.198,06
-13,13
-1,08%
1.211,191.203,051.203,051.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,03%
1.756,47
+0,63
+0,03%
1.755,991.759,061.760,661.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,68%
634,19
-4,32
-0,68%
638,51637,93640,10632,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,58%
856,29
+13,33
+1,58%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,42%
220,20
+0,92
+0,42%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,06%
3.688,70
-39,65
-1,06%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,44%
911,42
-4,06
-0,44%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,63%
1.506,80
+9,44
+0,63%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,65%
2.452,87
+39,70
+1,65%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
3962:TYO
Change Holdings Inc
974,00 ¥
+1,46%
(+14,00) 1 ngày
27 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3962...
Mở
957 ¥
Cao
974 ¥
Thấp
945 ¥
Vốn hoá thị trường
71,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,30 N
Khối lượng
221,20 N
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.333 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
888 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Change Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
11,30 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,91 T
12,36 T
19,26 T
11,30 T
Giá vốn hàng bán
5,38 T
5,86 T
6,25 T
6,51 T
Chi phí doanh thu
5,38 T
5,86 T
6,25 T
6,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,94 T
4,71 T
4,90 T
4,22 T
Chi phí hoạt động
3,83 T
4,71 T
4,95 T
4,25 T
Tổng chi phí hoạt động
9,21 T
10,57 T
11,20 T
10,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
698,00 Tr
1,79 T
8,06 T
541,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
889,00 Tr
1,85 T
8,03 T
248,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
889,00 Tr
1,85 T
8,06 T
276,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
426,00 Tr
713,00 Tr
2,67 T
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,92%
38,46%
33,22%
13,71%
Chi phí hoạt động khác
-113,00 Tr
-1,00 Tr
57,00 Tr
17,00 Tr
Thu nhập ròng
469,00 Tr
1,09 T
5,32 T
55,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
8,84%
27,63%
0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
351,00 Tr
186,00 Tr
69,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-139,00 Tr
-153,00 Tr
-128,00 Tr
-391,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
212,00 Tr
33,00 Tr
-59,00 Tr
-391,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,31 T
2,54 T
8,73 T
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
55,00 Tr

Nghiên cứu