Finance

Beta
Danh sách
3954:TYO
Showa Paxxs Corp
2.930,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3954...
Mở
2.930 ¥
Cao
2.930 ¥
Thấp
2.930 ¥
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.921 ¥
EPS
292 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,44 Tr
Số nhân viên
665
Mở
2.930 ¥
Cao
2.930 ¥
Thấp
2.930 ¥
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.921 ¥
EPS
292 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,44 Tr
Số nhân viên
665
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Showa Paxxs Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên665
Ngày thành lập20 thg 12, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,59 T
6,38 T
5,72 T
5,87 T
Giá vốn hàng bán
4,50 T
5,28 T
4,63 T
4,74 T
Chi phí doanh thu
4,50 T
5,28 T
4,63 T
4,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
674,00 Tr
702,00 Tr
713,00 Tr
690,00 Tr
Chi phí hoạt động
674,00 Tr
702,00 Tr
713,00 Tr
690,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,17 T
5,98 T
5,35 T
5,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,00 Tr
402,00 Tr
378,00 Tr
434,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
511,00 Tr
410,00 Tr
586,00 Tr
452,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
518,00 Tr
411,00 Tr
481,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,00 Tr
96,00 Tr
147,00 Tr
223,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,66%
23,41%
25,09%
49,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
362,00 Tr
289,00 Tr
419,00 Tr
213,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
4,53%
7,32%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,00 Tr
16,00 Tr
100,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
99,00 Tr
11,00 Tr
95,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
593,00 Tr
583,00 Tr
553,00 Tr
623,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu