Trang chủ394420 • KOSDAQ
add
RecensMedical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.550,00 ₩ - 24.400,00 ₩
Phạm vi một năm
17.550,00 ₩ - 39.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
247,39 T KRW
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | -42,89% |
Chi phí hoạt động | 4,56 T | -11,18% |
Thu nhập ròng | -3,88 T | -191,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -295,14 | -260,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,73 T | 20,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 987,51 Tr | -90,41% |
Tổng tài sản | 12,01 T | -40,26% |
Tổng nợ | 5,03 T | -93,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 32,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,88 T | -191,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,21 T | -15,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,19 T | -41,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -719,68 Tr | -1.350,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 T | -1.429,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web