Finance

Danh sách
Tại sao 3939 tăng 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
3939:HKG
Wanguo Gold Group Ltd
13,32 HK$
+4,55%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3939...
Mở
12,89 HK$
Cao
13,57 HK$
Thấp
12,71 HK$
Vốn hoá thị trường
58,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,42 Tr
Khối lượng
25,03 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,43
Cao nhất trong 52 tuần
18,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 HK$
EPS
0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,89 HK$
Cao
13,57 HK$
Thấp
12,71 HK$
Vốn hoá thị trường
58,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,42 Tr
Khối lượng
25,03 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,43
Cao nhất trong 52 tuần
18,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 HK$
EPS
0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wanguo Gold Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwgmine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
960,46 Tr
960,46 Tr
931,67 Tr
931,67 Tr
Giá vốn hàng bán
220,32 Tr
220,32 Tr
211,34 Tr
211,34 Tr
Chi phí doanh thu
220,32 Tr
220,32 Tr
211,34 Tr
211,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,18 Tr
95,18 Tr
100,55 Tr
100,55 Tr
Chi phí hoạt động
95,18 Tr
95,18 Tr
100,55 Tr
100,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
315,49 Tr
315,49 Tr
311,89 Tr
311,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
644,96 Tr
644,96 Tr
619,78 Tr
619,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,49 Tr
-6,49 Tr
17,18 Tr
17,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
671,35 Tr
671,35 Tr
647,89 Tr
647,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
635,13 Tr
635,13 Tr
641,69 Tr
641,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
255,71 Tr
255,71 Tr
151,11 Tr
151,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,09%
38,09%
23,32%
23,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
377,10 Tr
377,10 Tr
452,66 Tr
452,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,26%
39,26%
48,59%
48,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,22 Tr
3,22 Tr
15,15 Tr
15,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,86 Tr
1,86 Tr
13,93 Tr
13,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
673,67 Tr
673,67 Tr
650,12 Tr
650,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
469,00 N
469,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google