Trang chủ3935 • TYO
add
Edia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
693,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
691,00 ¥ - 705,00 ¥
Phạm vi một năm
526,00 ¥ - 1.335,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,35 T JPY
Số lượng trung bình
76,09 N
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 8,78% |
Chi phí hoạt động | 618,28 Tr | 20,06% |
Thu nhập ròng | 179,53 Tr | 76,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,32 | 61,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,72 Tr | -20,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -136,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | -24,45% |
Tổng tài sản | 2,79 T | -7,04% |
Tổng nợ | 1,17 T | -27,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,53 Tr | 76,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
101