Finance

Danh sách
3933:HKG
The United Laboratories Intl. Hldgs Ltd.
7,27 HK$
-0,07%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3933...
Mở
7,28 HK$
Cao
7,54 HK$
Thấp
7,24 HK$
Vốn hoá thị trường
14,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,65 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,22 HK$
EPS
0,32 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
18 N
Mở
7,28 HK$
Cao
7,54 HK$
Thấp
7,24 HK$
Vốn hoá thị trường
14,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,65 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,22 HK$
EPS
0,32 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The United Laboratories Intl. Hldgs Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtul.com.cn
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
2,85 T
3,08 T
3,08 T
Giá vốn hàng bán
2,05 T
2,05 T
2,02 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
2,05 T
2,05 T
2,02 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
211,05 Tr
211,05 Tr
219,46 Tr
219,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
592,61 Tr
592,61 Tr
568,03 Tr
568,03 Tr
Chi phí hoạt động
809,10 Tr
809,10 Tr
780,09 Tr
780,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
2,86 T
2,80 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-14,00 Tr
279,65 Tr
279,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,65 Tr
67,65 Tr
23,18 Tr
23,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,15 Tr
54,15 Tr
232,57 Tr
232,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,86 Tr
40,86 Tr
238,76 Tr
238,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-39,64 Tr
-39,64 Tr
60,49 Tr
60,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-73,20%
-73,20%
26,01%
26,01%
Chi phí hoạt động khác
4,84 Tr
4,84 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Thu nhập ròng
95,79 Tr
95,79 Tr
173,82 Tr
173,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
3,37%
5,64%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,55 Tr
43,55 Tr
42,70 Tr
42,70 Tr
Chi phí lãi suất
-24,47 Tr
-24,47 Tr
-22,47 Tr
-22,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,09 Tr
19,09 Tr
20,22 Tr
20,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,00 Tr
141,00 Tr
476,96 Tr
476,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,74 Tr
-6,74 Tr
154,00 N
154,00 N
Các ứng dụng của Google