Finance

Beta
Danh sách
3931:TYO
VALUE GOLF Inc
1.810,00 ¥
-0,60%
(-11,00) 1 ngày
24 thg 6, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3931...
Mở
1.825 ¥
Cao
1.825 ¥
Thấp
1.800 ¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 N
Khối lượng
2,40 N
Chỉ số P/E
1.697,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.247 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 Tr
Số nhân viên
77
Mở
1.825 ¥
Cao
1.825 ¥
Thấp
1.800 ¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 N
Khối lượng
2,40 N
Chỉ số P/E
1.697,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.247 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về VALUE GOLF Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập26 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,15 T
1,06 T
1,02 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
746,00 Tr
675,00 Tr
643,00 Tr
808,00 Tr
Chi phí doanh thu
746,00 Tr
675,00 Tr
643,00 Tr
808,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
368,00 Tr
367,00 Tr
391,00 Tr
361,00 Tr
Chi phí hoạt động
368,00 Tr
367,00 Tr
390,00 Tr
361,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,04 T
1,03 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
13,00 Tr
-12,00 Tr
22,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-
4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
9,00 Tr
-63,00 Tr
25,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
9,00 Tr
-15,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
3,00 Tr
-20,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,43%
33,33%
31,75%
28,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,00 Tr
6,00 Tr
-43,00 Tr
18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
0,57%
-4,21%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,50 Tr
23,75 Tr
-500,00 N
33,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu