Finance

Danh sách
3931:HKG
CALB Group Co Ltd
15,42 HK$
+0,92%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3931...
Mở
15,28 HK$
Cao
15,53 HK$
Thấp
15,20 HK$
Vốn hoá thị trường
27,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
39,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 HK$
EPS
1,43 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
761,50 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
15,28 HK$
Cao
15,53 HK$
Thấp
15,20 HK$
Vốn hoá thị trường
27,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
39,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 HK$
EPS
1,43 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
761,50 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Aviation Lithium Battery is a partially state-owned developer and manufacturer of lithium-ion batteries. It is headquartered in Changzhou, Jiangsu province. In 2022, CALB was the 7th largest supplier of batteries for electric vehicles in the world, 3rd in China. Its products also include batteries for the grid energy storage. Wikipedia
Giới thiệu về CALB Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,3 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcalb-tech.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
15,28 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,12 T
15,86 T
11,80 T
15,28 T
Giá vốn hàng bán
10,41 T
13,40 T
10,03 T
12,83 T
Chi phí doanh thu
10,41 T
13,40 T
10,03 T
12,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
606,99 Tr
675,90 Tr
504,06 Tr
608,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-77,11 Tr
1,47 T
318,26 Tr
747,72 Tr
Chi phí hoạt động
729,46 Tr
1,95 T
870,99 Tr
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
11,14 T
15,34 T
10,90 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
980,04 Tr
519,68 Tr
905,58 Tr
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,99 Tr
21,85 Tr
-71,37 Tr
65,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
514,89 Tr
971,47 Tr
562,53 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
781,66 Tr
327,85 Tr
667,60 Tr
938,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,85 Tr
73,28 Tr
16,62 Tr
49,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,76%
7,54%
2,95%
4,86%
Chi phí hoạt động khác
194,22 Tr
-171,86 Tr
50,37 Tr
-111,79 Tr
Thu nhập ròng
218,64 Tr
791,04 Tr
373,00 Tr
562,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
4,99%
3,16%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,36 Tr
32,91 Tr
43,25 Tr
26,56 Tr
Chi phí lãi suất
-215,86 Tr
-255,61 Tr
-209,86 Tr
-302,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-173,51 Tr
-222,71 Tr
-166,62 Tr
-275,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,58 T
1,72 T
2,11 T
2,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,57 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google