Finance

Danh sách
Tại sao 3930 giảm 4,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
3930:TYO
Hatena Co Ltd
706,00 ¥
-4,59%
(-34,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3930...
Mở
725 ¥
Cao
725 ¥
Thấp
702 ¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 N
Khối lượng
9,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.355 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
702 ¥
EPS
-231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
213
Mở
725 ¥
Cao
725 ¥
Thấp
702 ¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 N
Khối lượng
9,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.355 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
702 ¥
EPS
-231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
213
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hatena Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcCommunication Services
Ngành-
Trang webhatena.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
876,00 Tr
923,00 Tr
919,00 Tr
929,00 Tr
Giá vốn hàng bán
125,00 Tr
124,00 Tr
122,00 Tr
134,00 Tr
Chi phí doanh thu
125,00 Tr
124,00 Tr
122,00 Tr
134,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
747,00 Tr
738,00 Tr
765,00 Tr
706,00 Tr
Chi phí hoạt động
747,00 Tr
738,00 Tr
765,00 Tr
718,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
872,00 Tr
862,00 Tr
887,00 Tr
852,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
61,00 Tr
32,00 Tr
77,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
-74,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
58,00 Tr
-1,14 T
-32,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
63,00 Tr
38,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
-2,00 Tr
-357,00 Tr
245,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,57%
-3,45%
31,32%
-765,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,00 Tr
60,00 Tr
-783,00 Tr
-277,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
6,50%
-85,20%
-29,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
12,00 Tr
EBITDA
37,00 Tr
95,00 Tr
67,00 Tr
113,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,00 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google