Finance

Beta
Danh sách
3917:TYO
iRidge Inc
439,00 ¥
-0,90%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3917...
Mở
440 ¥
Cao
444 ¥
Thấp
439 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,82 N
Khối lượng
8,80 N
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
439 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,58 Tr
Số nhân viên
249
Mở
440 ¥
Cao
444 ¥
Thấp
439 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,82 N
Khối lượng
8,80 N
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
439 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,58 Tr
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về iRidge Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập29 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiridge.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,58 T
1,61 T
1,86 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,15 T
1,29 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,15 T
1,29 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
519,00 Tr
520,00 Tr
525,00 Tr
532,00 Tr
Chi phí hoạt động
519,00 Tr
520,00 Tr
525,00 Tr
532,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,67 T
1,81 T
1,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-70,00 Tr
-57,00 Tr
43,00 Tr
198,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
21,00 Tr
5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-91,00 Tr
884,00 Tr
2,00 Tr
-32,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,00 Tr
-31,00 Tr
50,00 Tr
198,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,00 Tr
153,00 Tr
-13,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,48%
17,31%
-650,00%
-12,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-73,00 Tr
731,00 Tr
15,00 Tr
-36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,63%
45,35%
0,81%
-1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,25 Tr
42,50 Tr
126,25 Tr
296,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu