Finance

Beta
Danh sách
3913:TYO
GreenBee Inc
915,00 ¥
+4,57%
(+40,00) 1 ngày
17 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3913...
Mở
888 ¥
Cao
925 ¥
Thấp
887 ¥
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,00 N
Khối lượng
22,30 N
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.696 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
850 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 Tr
Số nhân viên
41
Mở
888 ¥
Cao
925 ¥
Thấp
887 ¥
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,00 N
Khối lượng
22,30 N
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.696 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
850 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GreenBee Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập16 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
169,00 Tr
255,00 Tr
298,00 Tr
319,00 Tr
Giá vốn hàng bán
64,00 Tr
89,00 Tr
103,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí doanh thu
64,00 Tr
89,00 Tr
103,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
20,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,00 Tr
102,00 Tr
137,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí hoạt động
94,00 Tr
102,00 Tr
157,00 Tr
163,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,00 Tr
191,00 Tr
260,00 Tr
262,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
64,00 Tr
38,00 Tr
57,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-1,00 Tr
4,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,00 Tr
64,00 Tr
42,00 Tr
56,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,00 Tr
64,00 Tr
42,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
-24,00 Tr
-7,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,33%
-37,50%
-16,67%
3,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,00 Tr
88,00 Tr
49,00 Tr
54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,47%
34,51%
16,44%
16,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,00 Tr
65,50 Tr
39,25 Tr
58,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu