Finance

Danh sách
3912:TYO
Mobile Factory Inc
1.045,00 ¥
-1,04%
(-11,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3912...
Mở
1.054 ¥
Cao
1.056 ¥
Thấp
1.045 ¥
Vốn hoá thị trường
8,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 N
Khối lượng
30,70 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.298 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
990 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,15 Tr
Số nhân viên
75
Mở
1.054 ¥
Cao
1.056 ¥
Thấp
1.045 ¥
Vốn hoá thị trường
8,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 N
Khối lượng
30,70 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.298 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
990 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,15 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mobile Factory Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
822,00 Tr
949,00 Tr
749,00 Tr
937,00 Tr
Giá vốn hàng bán
401,00 Tr
463,00 Tr
363,00 Tr
389,00 Tr
Chi phí doanh thu
401,00 Tr
463,00 Tr
363,00 Tr
389,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,00 Tr
175,00 Tr
176,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí hoạt động
157,00 Tr
175,00 Tr
176,00 Tr
197,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
558,00 Tr
638,00 Tr
539,00 Tr
586,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,00 Tr
311,00 Tr
210,00 Tr
351,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-
-13,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
277,00 Tr
320,00 Tr
203,00 Tr
359,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,00 Tr
320,00 Tr
203,00 Tr
359,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 Tr
411,00 Tr
62,00 Tr
113,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
128,44%
30,54%
31,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
194,00 Tr
-91,00 Tr
141,00 Tr
246,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,60%
-9,59%
18,83%
26,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,25 Tr
311,25 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google