Finance

Danh sách
Tại sao 3900 tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
3900:HKG
Greentown China Holdings Limited
6,00 HK$
+2,74%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3900...
Mở
5,88 HK$
Cao
6,14 HK$
Thấp
5,85 HK$
Vốn hoá thị trường
15,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
8,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,48 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Mở
5,88 HK$
Cao
6,14 HK$
Thấp
5,85 HK$
Vốn hoá thị trường
15,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
8,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,48 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greentown China Holdings Limited, headquartered in Hangzhou, Zhejiang, is one of the leading privately held residential property developers in China and the largest property developer in Zhejiang Province. It does not only focus on its home market of Hangzhou, but also has operations in Shanghai, Beijing, Changsha and other select cities. It is a subsidiary of China Communications Construction Group. Wikipedia
Giới thiệu về Greentown China Holdings Limited
Giám đốc điều hànhJiafeng Guo
Số nhân viên8,68 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,80 T
50,80 T
19,74 T
19,74 T
Giá vốn hàng bán
45,14 T
45,14 T
17,55 T
17,55 T
Chi phí doanh thu
45,14 T
45,14 T
17,55 T
17,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,24 T
1,13 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
3,25 T
3,25 T
1,13 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
48,39 T
48,39 T
18,68 T
18,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,40 T
1,06 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
235,07 Tr
235,07 Tr
-142,99 Tr
-142,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,33 T
142,92 Tr
142,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
1,87 T
798,54 Tr
798,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
788,72 Tr
788,72 Tr
98,54 Tr
98,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,47%
59,47%
68,95%
68,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-69,46 Tr
-69,46 Tr
40,86 Tr
40,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,14%
-0,14%
0,21%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,82 Tr
139,82 Tr
277,26 Tr
277,26 Tr
Chi phí lãi suất
-542,56 Tr
-542,56 Tr
-568,93 Tr
-568,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-402,74 Tr
-402,74 Tr
-291,67 Tr
-291,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,54 T
2,54 T
1,20 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,53 Tr
-3,53 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google