Finance

Danh sách
3896:TYO
Awa Paper & Technological Co Inc
413,00 ¥
-0,24%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3896...
Mở
413 ¥
Cao
414 ¥
Thấp
409 ¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,57 N
Khối lượng
7,60 N
Chỉ số P/E
3,81
Cao nhất trong 52 tuần
579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
320 ¥
EPS
108 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,97 Tr
Số nhân viên
691
Mở
413 ¥
Cao
414 ¥
Thấp
409 ¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,57 N
Khối lượng
7,60 N
Chỉ số P/E
3,81
Cao nhất trong 52 tuần
579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
320 ¥
EPS
108 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,97 Tr
Số nhân viên
691
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Awa Paper & Technological Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên691
Ngày thành lập12 thg 2, 1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,50 T
4,70 T
4,99 T
5,19 T
Giá vốn hàng bán
3,94 T
3,97 T
4,17 T
4,38 T
Chi phí doanh thu
3,94 T
3,97 T
4,17 T
4,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
509,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
569,00 Tr
684,00 Tr
72,00 Tr
619,00 Tr
Chi phí hoạt động
569,00 Tr
684,00 Tr
581,00 Tr
619,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
4,66 T
4,75 T
5,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,00 Tr
43,00 Tr
241,00 Tr
191,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,00 Tr
17,00 Tr
1,51 T
184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,00 Tr
17,00 Tr
197,00 Tr
184,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,00 Tr
34,00 Tr
183,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-269,70%
200,00%
12,13%
2,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-188,00 Tr
-75,00 Tr
1,29 T
99,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,18%
-1,60%
25,82%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-40,00 Tr
-42,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-36,00 Tr
-40,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
299,50 Tr
208,00 Tr
559,50 Tr
509,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google