Finance

Danh sách
Tại sao 389500 giảm 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
389500:KOSDAQ
SBB Tech Co Ltd
28.850,00 ₩
-5,41%
(-1.650,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 389500...
Mở
30.800 ₩
Cao
30.900 ₩
Thấp
28.250 ₩
Vốn hoá thị trường
192,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,94 N
Khối lượng
36,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
115.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.800 ₩
EPS
-2.719 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,66 Tr
Số nhân viên
116
Mở
30.800 ₩
Cao
30.900 ₩
Thấp
28.250 ₩
Vốn hoá thị trường
192,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,94 N
Khối lượng
36,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
115.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.800 ₩
EPS
-2.719 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,66 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBB Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang websbb.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,01 T
2,17 T
1,77 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
1,30 T
1,64 T
3,06 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
1,30 T
1,64 T
3,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
797,78 Tr
547,43 Tr
863,64 Tr
1,01 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
971,69 Tr
1,06 T
1,07 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,78 T
1,98 T
2,60 T
Tổng chi phí hoạt động
4,15 T
3,07 T
3,62 T
5,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,14 T
-900,80 Tr
-1,85 T
-2,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,80 Tr
-2,38 T
-7,05 T
-182,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,16 T
-3,26 T
-8,81 T
-3,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,11 T
-3,26 T
-8,81 T
-3,23 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
11,95 Tr
20,56 Tr
8,16 Tr
7,62 Tr
Thu nhập ròng
-2,16 T
-3,26 T
-8,81 T
-3,23 T
Biên lợi nhuận ròng
-107,40%
-150,10%
-496,87%
-119,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,65 Tr
46,46 Tr
43,83 Tr
16,37 Tr
Chi phí lãi suất
-53,53 Tr
-56,67 Tr
-49,83 Tr
-47,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,88 Tr
-10,21 Tr
-6,01 Tr
-31,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,91 Tr
150,07 Tr
39,25 Tr
264,10 Tr
EBITDA
-1,70 T
-229,05 Tr
-1,42 T
-2,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,19 Tr
-63,57 Tr
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google