Trang chủ389470 • KOSDAQ
add
Inventage Lab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
59.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
59.100,00 ₩ - 62.000,00 ₩
Phạm vi một năm
12.100,00 ₩ - 101.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
821,87 T KRW
Số lượng trung bình
230,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | -0,59% |
Chi phí hoạt động | 6,65 T | 3,24% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | 118,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,93 | 118,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,31 T | -18,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.571,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,81 T | -35,90% |
Tổng tài sản | 110,64 T | 53,13% |
Tổng nợ | 29,79 T | -22,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | 118,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,22 T | -26,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -83,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -109,16 Tr | 77,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,35 T | -23,22% |
Dòng tiền tự do | -5,35 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
67