Finance

Danh sách
3892:TYO
Okayama Paper Industries Co Ltd
1.618,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 12:38:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3892...
Vốn hoá thị trường
8,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.075 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.498 ¥
EPS
177 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 Tr
Số nhân viên
204
Vốn hoá thị trường
8,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.075 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.498 ¥
EPS
177 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 Tr
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okayama Paper Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập24 thg 2, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,76 T
2,87 T
2,64 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,14 T
2,00 T
2,25 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,14 T
2,00 T
2,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
447,00 Tr
451,00 Tr
424,00 Tr
449,00 Tr
Chi phí hoạt động
447,00 Tr
451,00 Tr
424,00 Tr
478,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,59 T
2,42 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
222,00 Tr
281,00 Tr
214,00 Tr
224,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
285,00 Tr
300,00 Tr
270,00 Tr
277,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,00 Tr
300,00 Tr
270,00 Tr
243,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
93,00 Tr
81,00 Tr
74,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
31,00%
30,00%
26,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
222,00 Tr
207,00 Tr
189,00 Tr
203,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,04%
7,21%
7,17%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
11,00 Tr
48,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
48,00 Tr
11,00 Tr
48,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
29,00 Tr
EBITDA
291,75 Tr
358,50 Tr
283,75 Tr
302,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google