Finance

Danh sách
3891:TYO
Nippon Kodoshi Corp
7.340,00 ¥
-0,41%
(-30,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3891...
Mở
7.360 ¥
Cao
7.470 ¥
Thấp
7.210 ¥
Vốn hoá thị trường
78,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,62 N
Khối lượng
88,60 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
11.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.128 ¥
EPS
314 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
462
Mở
7.360 ¥
Cao
7.470 ¥
Thấp
7.210 ¥
Vốn hoá thị trường
78,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,62 N
Khối lượng
88,60 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
11.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.128 ¥
EPS
314 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
462
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Kodoshi Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên462
Ngày thành lập18 thg 8, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkodoshi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,70 T
4,54 T
4,73 T
6,05 T
Giá vốn hàng bán
3,25 T
3,13 T
3,29 T
3,65 T
Chi phí doanh thu
3,25 T
3,13 T
3,29 T
3,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
78,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
525,00 Tr
549,00 Tr
480,00 Tr
623,00 Tr
Chi phí hoạt động
525,00 Tr
549,00 Tr
558,00 Tr
623,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,77 T
3,68 T
3,85 T
4,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
929,00 Tr
862,00 Tr
886,00 Tr
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
88,00 Tr
11,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
936,00 Tr
1,02 T
811,00 Tr
1,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
939,00 Tr
1,04 T
918,00 Tr
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
290,00 Tr
253,00 Tr
176,00 Tr
558,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,98%
24,88%
21,70%
30,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
646,00 Tr
764,00 Tr
635,00 Tr
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
13,74%
16,82%
13,41%
20,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
1,12 T
1,24 T
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google