Trang chủ388790 • KOSDAQ
add
LiComm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.835,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.755,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Phạm vi một năm
2.110,00 ₩ - 6.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
177,23 T KRW
Số lượng trung bình
2,50 Tr
Tỷ số P/E
675,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,13 T | 83,92% |
Chi phí hoạt động | 943,20 Tr | -27,84% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 207,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,41 | 158,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 T | 220,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,69 T | -5,68% |
Tổng tài sản | 28,68 T | 2,09% |
Tổng nợ | 7,04 T | -2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 207,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | -24,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -64,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,39 Tr | -429,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -303,36 Tr | -150,39% |
Dòng tiền tự do | 142,03 Tr | -93,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
67