Finance

Danh sách
3880:TYO
Daio Paper Corp
951,00 ¥
-1,86%
(-18,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3880...
Mở
969 ¥
Cao
969 ¥
Thấp
948 ¥
Vốn hoá thị trường
160,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,67 N
Khối lượng
301,50 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.244 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
813 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,09 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
969 ¥
Cao
969 ¥
Thấp
948 ¥
Vốn hoá thị trường
160,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,67 N
Khối lượng
301,50 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.244 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
813 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,09 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daio Paper Corp
Giám đốc điều hànhYorifusa Wakabayashi
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập5 thg 5, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,12 T
173,70 T
173,71 T
161,16 T
Giá vốn hàng bán
122,05 T
130,25 T
132,31 T
125,63 T
Chi phí doanh thu
122,05 T
130,25 T
132,31 T
125,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,61 T
33,92 T
35,45 T
34,03 T
Chi phí hoạt động
32,61 T
33,92 T
35,45 T
34,03 T
Tổng chi phí hoạt động
154,66 T
164,17 T
167,77 T
159,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,46 T
9,53 T
5,94 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
661,00 Tr
-804,00 Tr
2,28 T
-695,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,11 T
9,64 T
2,70 T
955,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,52 T
9,89 T
7,42 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
2,82 T
4,57 T
1,82 T
929,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,67%
47,44%
67,48%
97,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,05 T
4,44 T
66,00 Tr
-463,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
2,55%
0,04%
-0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
459,00 Tr
692,00 Tr
669,00 Tr
1,12 T
Chi phí lãi suất
-1,52 T
-1,70 T
-1,79 T
-1,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 T
-1,01 T
-1,12 T
-596,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,91 T
21,69 T
17,69 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google