Trang chủ388050 • KOSDAQ
add
G2Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.070,00 ₩ - 13.790,00 ₩
Phạm vi một năm
5.550,00 ₩ - 13.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
227,69 T KRW
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
40,98
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,53 T | 53,66% |
Chi phí hoạt động | 9,81 T | 76,68% |
Thu nhập ròng | 3,30 T | 44,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,80 | -5,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,50 T | 81,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,71 T | 43,52% |
Tổng tài sản | 89,88 T | 40,24% |
Tổng nợ | 47,74 T | 74,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,30 T | 44,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,72 T | -11,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -995,21 Tr | -238,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,65 Tr | -0,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,66 T | -25,84% |
Dòng tiền tự do | 7,85 T | -20,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
83