Finance

Danh sách
387A:TYO
Fuller Inc
907,00 ¥
+0,67%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 387A...
Mở
914 ¥
Cao
914 ¥
Thấp
902 ¥
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
1,10 N
Chỉ số P/E
11,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
801 ¥
EPS
78 ¥
Số nhân viên
207
Mở
914 ¥
Cao
914 ¥
Thấp
902 ¥
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
1,10 N
Chỉ số P/E
11,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
801 ¥
EPS
78 ¥
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuller Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập15 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
484,00 Tr
465,00 Tr
479,00 Tr
581,00 Tr
Giá vốn hàng bán
320,00 Tr
314,00 Tr
296,00 Tr
353,00 Tr
Chi phí doanh thu
320,00 Tr
314,00 Tr
296,00 Tr
353,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,00 Tr
134,00 Tr
163,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí hoạt động
159,00 Tr
134,00 Tr
163,00 Tr
213,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
479,00 Tr
448,00 Tr
459,00 Tr
566,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
17,00 Tr
20,00 Tr
15,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
57,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
73,00 Tr
21,00 Tr
14,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
73,00 Tr
21,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,00 Tr
-2,00 Tr
12,00 Tr
-24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
300,00%
-2,74%
57,14%
-171,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,00 Tr
75,00 Tr
9,00 Tr
38,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
16,13%
1,88%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
7,00 Tr
EBITDA
9,50 Tr
21,50 Tr
24,50 Tr
19,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google