Finance

Danh sách
Tại sao 3878 giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
3878:TYO
Tomoegawa Corp
911,00 ¥
-3,19%
(-30,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3878...
Mở
926 ¥
Cao
926 ¥
Thấp
904 ¥
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,10 N
Khối lượng
31,20 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
717 ¥
EPS
126 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
926 ¥
Cao
926 ¥
Thấp
904 ¥
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,10 N
Khối lượng
31,20 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
717 ¥
EPS
126 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tomoegawa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,64 T
9,04 T
9,36 T
10,11 T
Giá vốn hàng bán
6,43 T
6,95 T
7,32 T
7,50 T
Chi phí doanh thu
6,43 T
6,95 T
7,32 T
7,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,84 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 T
1,81 T
-254,00 Tr
1,73 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,81 T
1,65 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
8,05 T
8,76 T
8,96 T
9,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
586,00 Tr
270,00 Tr
393,00 Tr
876,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
74,00 Tr
73,00 Tr
24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
462,00 Tr
389,00 Tr
206,00 Tr
899,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
568,00 Tr
418,00 Tr
413,00 Tr
892,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,00 Tr
75,00 Tr
25,00 Tr
199,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,49%
19,28%
12,14%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,00 Tr
250,00 Tr
123,00 Tr
593,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,12%
2,77%
1,31%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
56,00 Tr
3,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí lãi suất
-68,00 Tr
-66,00 Tr
-81,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-10,00 Tr
-78,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
117,00 Tr
-
EBITDA
1,03 T
715,25 Tr
875,00 Tr
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google