Finance

Danh sách
386A:TYO
Minoya Co Ltd
1.253,00 ¥
+0,16%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 386A...
Mở
1.251 ¥
Cao
1.253 ¥
Thấp
1.251 ¥
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
22,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.246 ¥
EPS
56 ¥
Số nhân viên
181
Mở
1.251 ¥
Cao
1.253 ¥
Thấp
1.251 ¥
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
22,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.246 ¥
EPS
56 ¥
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minoya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập1 thg 7, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,62 T
6,88 T
6,71 T
6,45 T
Giá vốn hàng bán
3,52 T
4,34 T
4,13 T
4,01 T
Chi phí doanh thu
3,52 T
4,34 T
4,13 T
4,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,17 T
2,30 T
2,26 T
1,96 T
Chi phí hoạt động
2,17 T
2,30 T
2,26 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
5,69 T
6,64 T
6,39 T
6,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-67,00 Tr
248,00 Tr
323,00 Tr
170,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
24,00 Tr
25,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-64,00 Tr
216,00 Tr
295,00 Tr
79,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,00 Tr
270,00 Tr
345,00 Tr
184,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,00 Tr
86,00 Tr
97,00 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-85,94%
39,81%
32,88%
111,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
4,00 Tr
Thu nhập ròng
-119,00 Tr
130,00 Tr
198,00 Tr
-9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,12%
1,89%
2,95%
-0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
304,00 Tr
EBITDA
36,25 Tr
323,50 Tr
426,25 Tr
246,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google