Finance

Danh sách
3865:TYO
Hokuetsu Corp
854,00 ¥
+0,59%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3865...
Mở
851 ¥
Cao
864 ¥
Thấp
851 ¥
Vốn hoá thị trường
139,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,26 N
Khối lượng
213,60 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2027
Chỉ số P/E
20,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.056 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
809 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
851 ¥
Cao
864 ¥
Thấp
851 ¥
Vốn hoá thị trường
139,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,26 N
Khối lượng
213,60 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2027
Chỉ số P/E
20,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.056 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
809 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hokuetsu Corporation is a Japanese paper milling company. It was established in 1907. Wikipedia
Giới thiệu về Hokuetsu Corp
Giám đốc điều hànhSekio Kishimoto
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập27 thg 4, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,43 T
72,92 T
75,03 T
72,56 T
Giá vốn hàng bán
57,55 T
57,47 T
59,42 T
59,76 T
Chi phí doanh thu
57,55 T
57,47 T
59,42 T
59,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,13 T
12,11 T
13,43 T
12,10 T
Chi phí hoạt động
11,13 T
12,11 T
13,43 T
12,10 T
Tổng chi phí hoạt động
68,68 T
69,58 T
72,85 T
71,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,24 T
3,34 T
2,18 T
688,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
4,00 Tr
183,00 Tr
438,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-126,00 Tr
4,76 T
3,59 T
1,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-597,00 Tr
5,37 T
2,90 T
1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
-351,00 Tr
637,00 Tr
2,70 T
122,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
278,57%
13,39%
75,19%
6,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
189,00 Tr
4,08 T
849,00 Tr
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
5,59%
1,13%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
205,00 Tr
501,00 Tr
796,00 Tr
886,00 Tr
Chi phí lãi suất
-184,00 Tr
-199,00 Tr
-287,00 Tr
-319,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,00 Tr
302,00 Tr
509,00 Tr
567,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,17 T
6,67 T
5,68 T
4,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google