Finance

Danh sách
Tại sao 3864 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
3864:TYO
Mitsubishi Paper Mills Ltd
1.223,00 ¥
-2,16%
(-27,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3864...
Mở
1.237 ¥
Cao
1.244 ¥
Thấp
1.218 ¥
Vốn hoá thị trường
54,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,02 N
Khối lượng
155,00 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.257 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
586 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.237 ¥
Cao
1.244 ¥
Thấp
1.218 ¥
Vốn hoá thị trường
54,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,02 N
Khối lượng
155,00 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.257 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
586 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsubishi Paper Mills Limited is a Japanese company based in Sumida, Tokyo. It is part of the Mitsubishi and Oji Paper group. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Paper Mills Ltd
Giám đốc điều hànhYukihiro Tachifuji
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmpm.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
38,62 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,56 T
38,74 T
39,69 T
38,62 T
Giá vốn hàng bán
33,20 T
35,08 T
33,32 T
33,65 T
Chi phí doanh thu
33,20 T
35,08 T
33,32 T
33,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
801,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,08 T
4,81 T
4,22 T
4,57 T
Chi phí hoạt động
5,08 T
4,81 T
5,02 T
4,57 T
Tổng chi phí hoạt động
38,28 T
39,89 T
38,34 T
38,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
-1,15 T
1,35 T
393,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
118,00 Tr
-65,00 Tr
24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
491,00 Tr
-686,00 Tr
4,17 T
3,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
-158,00 Tr
1,52 T
609,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
449,00 Tr
80,00 Tr
221,00 Tr
929,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,45%
-11,66%
5,30%
30,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,00 Tr
-766,00 Tr
3,95 T
2,16 T
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
-1,98%
9,94%
5,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
229,00 Tr
32,00 Tr
287,00 Tr
Chi phí lãi suất
-167,00 Tr
-176,00 Tr
-210,00 Tr
-219,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-140,00 Tr
53,00 Tr
-178,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,69 T
-
2,73 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google