Finance

Danh sách
3863:TYO
Tập đoàn Giấy Nippon
1.328,00 ¥
+0,91%
(+12,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3863...
Mở
1.306 ¥
Cao
1.328 ¥
Thấp
1.296 ¥
Vốn hoá thị trường
154,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,98 N
Khối lượng
470,10 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.612 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,73 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
1.306 ¥
Cao
1.328 ¥
Thấp
1.296 ¥
Vốn hoá thị trường
154,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,98 N
Khối lượng
470,10 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.612 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,73 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nippon Paper Industries Co., Ltd. is a Japanese paper manufacturing company. The company's stock is listed on the Tokyo Stock Exchange. As of April 2013, the company has 33 subsidiaries and 11 associate companies. It is listed as one of the world's top 10 pulp and paper industry companies year-over-year and in 2012 it was sixth in the aforementioned list. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Giấy Nippon
Giám đốc điều hànhAkira Sebe
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1949
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
314,47 T / 285,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
296,59 T
300,30 T
303,08 T
314,47 T
Giá vốn hàng bán
249,63 T
250,03 T
250,42 T
265,37 T
Chi phí doanh thu
249,63 T
250,03 T
250,42 T
265,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,44 T
44,25 T
38,58 T
46,19 T
Chi phí hoạt động
43,44 T
44,25 T
42,50 T
46,19 T
Tổng chi phí hoạt động
293,07 T
294,27 T
292,92 T
311,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 T
6,03 T
10,17 T
2,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-940,00 Tr
-1,62 T
348,00 Tr
-1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
690,00 Tr
10,14 T
8,00 T
2,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
5,41 T
9,14 T
2,51 T
Chi phí thuế thu nhập
1,21 T
2,67 T
3,78 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
175,94%
26,30%
47,23%
87,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,15 T
7,00 T
3,99 T
-233,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,39%
2,33%
1,32%
-0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
489,00 Tr
1,03 T
633,00 Tr
1,61 T
Chi phí lãi suất
-2,70 T
-2,97 T
-3,09 T
-3,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,21 T
-1,94 T
-2,46 T
-1,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,92 T
-
EBITDA
19,28 T
22,98 T
25,97 T
18,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google