Finance

Danh sách
3858:HKG
Jiaxin International Resrcs Invstmnt Ltd
36,90 HK$
+1,99%
(+0,72) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3858...
Mở
36,70 HK$
Cao
37,28 HK$
Thấp
35,90 HK$
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,47 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,15
Cao nhất trong 52 tuần
176,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,10 HK$
EPS
4,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,70 Tr
Số nhân viên
398
Mở
36,70 HK$
Cao
37,28 HK$
Thấp
35,90 HK$
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,47 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,15
Cao nhất trong 52 tuần
176,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,10 HK$
EPS
4,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,70 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiaxin International Resrcs Invstmnt Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjiaxinir.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
468,37 Tr
468,37 Tr
1,35 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
173,76 Tr
173,76 Tr
204,01 Tr
204,01 Tr
Chi phí doanh thu
173,76 Tr
173,76 Tr
204,01 Tr
204,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,06 Tr
27,06 Tr
29,16 Tr
29,16 Tr
Chi phí hoạt động
71,01 Tr
71,01 Tr
191,42 Tr
191,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,77 Tr
244,77 Tr
395,43 Tr
395,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,60 Tr
223,60 Tr
956,06 Tr
956,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-873,00 N
-873,00 N
-545,50 N
-545,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
227,44 Tr
227,44 Tr
990,80 Tr
990,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,44 Tr
227,44 Tr
990,80 Tr
990,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,77 Tr
66,77 Tr
198,93 Tr
198,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
29,36%
20,08%
20,08%
Chi phí hoạt động khác
43,95 Tr
43,95 Tr
162,26 Tr
162,26 Tr
Thu nhập ròng
155,56 Tr
155,56 Tr
768,78 Tr
768,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,21%
33,21%
56,88%
56,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,69 Tr
4,69 Tr
11,15 Tr
11,15 Tr
Chi phí lãi suất
-17,72 Tr
-17,72 Tr
-10,67 Tr
-10,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,02 Tr
-13,02 Tr
481,50 N
481,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
248,16 Tr
248,16 Tr
988,06 Tr
988,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google