Finance

Danh sách
3856:TYO
Abalance Corp
199,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3856...
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
836,26 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.121 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
184 ¥
EPS
410 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
836,26 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.121 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
184 ¥
EPS
410 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abalance Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập17 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2024
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
18,46 T
35,88 T
20,36 T
36,90 T
Giá vốn hàng bán
13,02 T
28,82 T
13,50 T
23,30 T
Chi phí doanh thu
13,02 T
28,82 T
13,50 T
23,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
27,00 Tr
-27,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
879,00 Tr
3,80 T
2,07 T
5,46 T
Chi phí hoạt động
3,92 T
3,80 T
4,61 T
2,92 T
Tổng chi phí hoạt động
16,94 T
32,62 T
18,11 T
26,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
3,26 T
2,25 T
10,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
292,00 Tr
-298,00 Tr
85,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
5,34 T
4,13 T
7,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
4,18 T
1,16 T
7,75 T
Chi phí thuế thu nhập
-631,00 Tr
765,00 Tr
2,01 T
2,04 T
Thuế suất hiệu dụng
-35,11%
14,31%
48,71%
-
Chi phí hoạt động khác
2,58 T
-
2,18 T
-2,18 T
Thu nhập ròng
809,00 Tr
989,00 Tr
5,19 T
3,32 T
Biên lợi nhuận ròng
4,38%
2,76%
25,49%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,00 Tr
82,00 Tr
578,00 Tr
364,00 Tr
Chi phí lãi suất
-722,00 Tr
-1,52 T
-
-699,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-588,00 Tr
-1,43 T
578,00 Tr
-335,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,00 Tr
-
177,00 Tr
-337,00 Tr
EBITDA
3,12 T
4,99 T
3,63 T
12,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google