Finance

Danh sách
3851:TYO
NIPPON ICHI SOFTWARE INC
1.382,00 ¥
-1,92%
(-27,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3851...
Mở
1.410 ¥
Cao
1.410 ¥
Thấp
1.362 ¥
Vốn hoá thị trường
7,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,96 N
Khối lượng
29,90 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.561 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
-29 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 Tr
Số nhân viên
182
Mở
1.410 ¥
Cao
1.410 ¥
Thấp
1.362 ¥
Vốn hoá thị trường
7,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,96 N
Khối lượng
29,90 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.561 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
-29 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 Tr
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NIPPON ICHI SOFTWARE INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhKakamigahara, Chūbu, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webnippon1.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
764,00 Tr
977,00 Tr
1,38 T
847,00 Tr
Giá vốn hàng bán
392,00 Tr
448,00 Tr
1,01 T
483,00 Tr
Chi phí doanh thu
392,00 Tr
448,00 Tr
1,01 T
483,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,00 Tr
465,00 Tr
524,00 Tr
509,00 Tr
Chi phí hoạt động
520,00 Tr
465,00 Tr
524,00 Tr
509,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
912,00 Tr
913,00 Tr
1,54 T
992,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-148,00 Tr
64,00 Tr
-151,00 Tr
-145,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,00 Tr
57,00 Tr
-129,00 Tr
-69,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-52,00 Tr
206,00 Tr
-71,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
-3,00 Tr
-38,00 Tr
-8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,77%
-5,26%
29,46%
11,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-55,00 Tr
60,00 Tr
-91,00 Tr
-61,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,20%
6,14%
-6,57%
-7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 Tr
48,00 Tr
51,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
43,00 Tr
47,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-121,00 Tr
89,75 Tr
-121,00 Tr
-115,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google